giám học

giám học

Ông giám học đang kiểm tra sổ sách trong phòng làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ trong trường học thời xưa: "giám học" chỉ người phụ trách việc giám sát, quản lý việc học tập kỷ luật của học sinh trong các trường học thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20. Người giám học vai trò tương tự như giám thị, giám sát việc dạy học.
    • Chức quan trong giáo dục: Trong hệ thống giáo dục cổ, "giám học" còn một chức quan phụ trách việc kiểm tra, đốc thúc việc họccác trường công (như trường phủ, trường huyện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm giám học tại trường tỉnh. (Ông ấy được giao chức vụ giám sát việc họctrường tỉnh.)
    • Giám học nhiệm vụ kiểm tra sổ sách kỷ luật của học sinh. (Người giám học phụ trách kiểm tra tài liệu học tập duy trì trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chức giám học": vị trí quản lý giáo dục trong lịch sử.

    • Chức giám học thời xưa rất được coi trọng trong xã hội. (Vị trí quản lý giáo dục này uy tín cao trong xã hội cổ đại.)
  • "giám học trường": người giám sát việc học tại một ngôi trường cụ thể.

    • Giám học trường huyện thường người học vấn uyên thâm. (Người giám sát việc họctrường huyện thường người kiến thức sâu rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giám thị (danh từ): người giám sát kỷ luật, thi cử trong trường học hiện đạigần nghĩa với "giám học" nhưng phạm vi hẹp hơn.

    • Giám thị coi thi rất nghiêm ngặt. (Người giám sát kỳ thi rất nghiêm khắc.)
  • Hiệu trưởng (danh từ): người đứng đầu trường họckhác với "giám học" quyền quản lý toàn diện, không chỉ giám sát học tập.

Từ đồng nghĩa
  • Giám sinh: người trông coi việc học (từ cổ, ít dùng).
  • Đốc học: chức quan phụ trách giáo dục cấp tỉnh thời xưa, quyền hạn cao hơn "giám học".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "giám học" do tính chất lịch sử của từ này.)